交通出行方式看中国社会的变迁 - 北京语言大学 - “‘我的十年变化’——从个人成长看中越社会发展”主题交流营 - 汉语桥团组在线体验平台

Chủ đề trại giao lưu “ ‘Thay đổi trong 10 năm của tôi’- đánh giá sự phát triển xã hội của Trung-Việt từ góc độ phát triển cá nhân”

“‘我的十年变化’——从个人成长看中越社会发展”主题交流营

Những chuyển biến trong xã hội Trung Quốc từ phương thức vận tải

交通出行方式看中国社会的变迁

Course Syllabus 课程章节

2

Các giáo viên giảng dạy khóa học này từ góc độ thay đổi của giao thông công cộng Trung Quốc, và thông qua phương thức giảng dạy thực tế, đưa ra ví dụ, so sánh, kết hợp ba bộ phim tài liệu: “Cao tốc Trung Quốc ”,“ Cầu Hồng Kông-Chu Hải-Macao”,“Hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ - Sân bay quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh”. Phân tích nguyên nhân dẫn đến những thay đổi trong phương thức tham gia giao thông,và tổng 7 từ khóa khái quát những thay đổi trong phương thức đi lại trong mười năm trở lại đây. 7 từ khóa đó là “tốc độ cao”, “tiện lợi”, “phương tiện thông minh”, “tiết kiệm năng lượng”, “bảo vệ môi trường”, “carbon thấp” và “du lịch xanh”. Khóa học này giúp sinh viên hiểu sâu hơn về những thay đổi trong phương thức đi lại và giao thông của người dân Trung Quốc cũng như sự phát triển của xã hội Trung Quốc.

本课程授课教师从中国民众交通出行的变化视角出发,通过现身说法、讲例文、作对比等方式,结合三部纪录片《中国高铁》、《港珠澳大桥》、《大工告成——北京大兴国际机场》,分析交通出行变化产生的原因,并就近十年来出行方式的变化总结了7个关键词,它们分别是“高速” “便捷”“智能出行”“节能”“环保”“低碳”“绿色出行”,帮助学员深入了解中国民众交通出行方式的变化和中国社会的发展。

General Courses 通用课程